教条主義 [Giáo Điêu Chủ Nghĩa]
きょうじょうしゅぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
chủ nghĩa giáo điều