1. Thông tin cơ bản
- Từ: 教材
- Cách đọc: きょうざい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tài liệu/đồ dùng phục vụ giảng dạy, học tập
- Từ ghép liên quan: 電子教材, 副教材, 教材研究, 教材開発, 教材化, 教材費
- Phạm vi dùng: giáo dục nhà trường, đào tạo doanh nghiệp, tự học
2. Ý nghĩa chính
- Tài nguyên phục vụ dạy-học: sách, bài đọc, video, phần mềm, đồ dùng trực quan… dùng để đạt mục tiêu học tập.
- Phân loại thường gặp: 主教材 (giáo trình chính), 副教材 (phụ trợ), 電子教材 (điện tử), 生教材 (tư liệu thực tế, nguyên bản).
3. Phân biệt
- 教材: khái niệm bao trùm về “vật liệu dạy học”.
- 教科書(きょうかしょ): “sách giáo khoa/giáo trình chính thức”. Là một loại của 教材.
- 参考書(さんこうしょ): sách tham khảo, bổ trợ kiến thức; thường không phải tài liệu chính.
- 教具(きょうぐ): đồ dùng dạy học (mô hình, dụng cụ thí nghiệm), thiên về vật thể.
- 資料(しりょう): tài liệu nói chung; chỉ trở thành 教材 khi được dùng cho mục tiêu dạy-học.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ thường đi kèm: 教材を選ぶ/準備する/作成する/開発する/活用する/配布する.
- Tính từ: 効果的な教材, 分かりやすい教材, オープン教材.
- Ngữ cảnh: thiết kế bài giảng, e-learning, dạy ngoại ngữ, đào tạo nội bộ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 教科書 |
Loại cụ thể |
sách giáo khoa/giáo trình |
Tài liệu chính, chuẩn hóa. |
| 参考書 |
Liên quan |
sách tham khảo |
Bổ trợ, không bắt buộc. |
| 教具 |
Liên quan |
đồ dùng dạy học |
Thiên về vật dụng. |
| 教材研究 |
Thuật ngữ |
nghiên cứu giáo liệu |
Hoạt động của giáo viên trước khi dạy. |
| 資料 |
Gần nghĩa |
tài liệu |
Chung; dùng làm 教材 khi phục vụ dạy-học. |
| 娯楽作品 |
Đối lập ngữ cảnh |
tác phẩm giải trí |
Không nhằm mục đích dạy-học (trừ khi được “教材化”). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 教(dạy, chỉ bảo)+ 材(vật liệu, chất liệu) → “vật liệu để dạy”. Từ ghép nghĩa đen-chính danh, dễ suy luận nghĩa.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi thiết kế 教材, nên cân nhắc ba yếu tố: mục tiêu học (Can-Do), nội dung (độ xác thực, tính cập nhật) và hoạt động (tương tác, đánh giá). Tài nguyên tưởng như “giải trí” như báo, vlog, quảng cáo… nếu có mục tiêu rõ và nhiệm vụ phù hợp đều có thể 教材化.
8. Câu ví dụ
- 授業で使う教材を準備した。
Tôi đã chuẩn bị giáo liệu dùng cho buổi học.
- 学習者のレベルに合った教材を選ぶ。
Chọn giáo liệu phù hợp trình độ người học.
- 動画教材は発音指導に効果的だ。
Giáo liệu video hiệu quả cho dạy phát âm.
- この新聞記事を教材として扱う。
Xem bài báo này như một giáo liệu.
- 教師は教材研究に時間を割いている。
Giáo viên dành thời gian nghiên cứu giáo liệu.
- 副教材としてワークシートを配布した。
Đã phát phiếu bài tập làm giáo liệu phụ.
- 現場の写真は良い教材になる。
Ảnh hiện trường trở thành giáo liệu tốt.
- オープン教材を自由に活用できる。
Có thể sử dụng tự do các giáo liệu mở.
- この教材は初学者には難しすぎる。
Giáo liệu này quá khó đối với người mới học.
- 教材の著作権に注意してください。
Hãy chú ý bản quyền của giáo liệu.