Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教会暦
[Giáo Hội Lịch]
きょうかいれき
🔊
Danh từ chung
lịch giáo hội
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
暦
Lịch
lịch; niên giám