Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教会史
[Giáo Hội Sử]
きょうかいし
🔊
Danh từ chung
lịch sử nhà thờ
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
史
Sử
lịch sử