Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
教え魔
[Giáo Ma]
おしえま
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
người thích dạy dỗ
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma