Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
敗色濃厚
[Bại Sắc Nùng Hậu]
はいしょくのうこう
🔊
Danh từ chung
có khả năng thua
Hán tự
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
色
Sắc
màu sắc
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ