Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救貧法
[Cứu Bần Pháp]
きゅうひんほう
🔊
Danh từ chung
luật cứu trợ người nghèo
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống