Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救済策
[Cứu Tế Sách]
きゅうさいさく
🔊
Danh từ chung
biện pháp cứu trợ
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
策
Sách
kế hoạch; chính sách