救済機関 [Cứu Tế Cơ Quan]
きゅうさいきかん
Danh từ chung
cơ quan cứu trợ; tổ chức giám sát nhân quyền
🔗 人権救済機関
Danh từ chung
cơ quan cứu trợ; tổ chức giám sát nhân quyền
🔗 人権救済機関