救急隊員 [Cứu Cấp Đội Viên]
きゅうきゅうたいいん
Danh từ chung
nhân viên cứu hộ; thành viên đội cứu hộ khẩn cấp; nhân viên xe cứu thương; nhân viên y tế
🔗 救急救命士