Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救急薬
[Cứu Cấp Dược]
きゅうきゅうやく
🔊
Danh từ chung
thuốc sơ cứu
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
急
Cấp
khẩn cấp
薬
Dược
thuốc; hóa chất