Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救急自動車
[Cứu Cấp Tự Động Xa]
きゅうきゅうじどうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe cứu thương
🔗 救急車
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
急
Cấp
khẩn cấp
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe