Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救急法
[Cứu Cấp Pháp]
きゅうきゅうほう
🔊
Danh từ chung
sơ cứu
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
急
Cấp
khẩn cấp
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống