救急患者 [Cứu Cấp Hoạn Giả]
きゅうきゅうかんじゃ
Danh từ chung
bệnh nhân cấp cứu; trường hợp cấp cứu
Danh từ chung
bệnh nhân cấp cứu; trường hợp cấp cứu