救命胴衣 [Cứu Mệnh Đỗng Y]

きゅうめいどうい

Danh từ chung

áo phao cứu sinh

🔗 ライフジャケット

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

座席ざせきした救命胴衣きゅうめいどういがあります。
Dưới ghế của bạn có áo phao.