Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救命の鎖
[Cứu Mệnh Tỏa]
きゅうめいのくさり
🔊
Danh từ chung
chuỗi cứu sinh
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối