Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
救助工作車
[Cứu Trợ Công Tác Xa]
きゅうじょこうさくしゃ
🔊
Danh từ chung
xe cứu hộ; xe cứu nạn
Hán tự
救
Cứu
cứu giúp
助
Trợ
giúp đỡ
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
車
Xa
xe