救いの手 [Cứu Thủ]
すくいのて
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
bàn tay giúp đỡ; sự giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
bàn tay giúp đỡ; sự giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ