Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
故知
[Cố Tri]
故智
[Cố Trí]
こち
🔊
Danh từ chung
trí tuệ cổ xưa
Hán tự
故
Cố
tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
知
Tri
biết; trí tuệ
智
Trí
trí tuệ; trí thông minh; lý trí