Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政道
[Chánh Đạo]
せいどう
🔊
Danh từ chung
chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý