政経 [Chánh Kinh]

せいけい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

chính trị và kinh tế

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 政経(せいけい)
  • Cách đọc: せいけい
  • Từ loại: danh từ
  • Nghĩa ngắn: chính trị và kinh tế; lĩnh vực/môn học kết hợp hai mảng này; cách viết tắt của 政治経済
  • Lĩnh vực: giáo dục, học thuật, báo chí
  • Ghi chú: Thường dùng trong tên khoa, chuyên ngành, mục báo chí, hoặc tiêu đề chương trình tin tức.

2. Ý nghĩa chính

政経 là dạng rút gọn của 政治経済, chỉ chung lĩnh vực nghiên cứu và thảo luận về chính trị (政治) và kinh tế (経済). Trong trường học ở Nhật, 「政経」 có thể là tên môn học hoặc tên khoa, ví dụ 政経学部 (khoa Chính trị – Kinh tế). Trên báo chí, 「政経面/政経ニュース」 chỉ các mục tin liên quan đến chính trị và kinh tế.

3. Phân biệt

  • 政治経済 vs 政経: cùng nghĩa; 政経 là cách viết tắt, thân thuộc trong tiêu đề, tên mục, hội nhóm.
  • 政治・経済 (chia riêng) vs 政経 (gộp): khi muốn nhấn mạnh quan hệ tác động qua lại, dùng 政経; khi phân môn/nhánh riêng, dùng 政治/経済.
  • 政経 vs 整形(せいけい): đồng âm khác nghĩa; 整形 là “chỉnh hình/giải phẫu thẩm mỹ”. Tránh nhầm khi nghe.
  • 政経学部 vs 経済学部/政治学部: khoa gộp hai mảng vs khoa đơn ngành.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ ghép trong tên gọi: 政経学部, 政経学科, 政経セミナー.
  • Trong báo chí: 政経ニュース, 政経面, 地方の政経事情.
  • Trong mô tả năng lực/quan tâm: 政経に詳しい, 政経に関心がある.
  • Trong học tập/thi cử: 高校の政経, 大学入試の政経.
  • Sắc thái: trung tính, trang trọng vừa phải; phổ biến trong bối cảnh học thuật, truyền thông.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
政治経済 đồng nghĩa (dạng đầy đủ) chính trị – kinh tế Trang trọng hơn; dùng trong văn bản chính thức, tiêu đề sách.
政治 thành tố/liên quan chính trị Nhánh riêng; khi không xét khía cạnh kinh tế.
経済 thành tố/liên quan kinh tế Nhánh riêng; phân tích thị trường, chính sách kinh tế.
政治学 liên quan (chuyên ngành) khoa học chính trị Hẹp hơn 政経, tập trung chính trị.
経済学 liên quan (chuyên ngành) kinh tế học Hẹp hơn 政経, tập trung kinh tế.
現代社会 liên quan (môn học) xã hội hiện đại Môn phổ thông, có phần giao với 政治・経済.
自然科学 khác lĩnh vực khoa học tự nhiên Không phải đối nghĩa, chỉ là lĩnh vực khác.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (セイ): chính trị, cai trị.
  • (ケイ): kinh, kinh qua; kinh tế, quản lý.
  • 政+経: ghép hai trụ cột “chính trị” và “kinh tế” thành một phạm trù nghiên cứu chung.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong xã hội Nhật, những biến động kinh tế thường kéo theo thay đổi chính trị và ngược lại, nên cụm từ 政経 xuất hiện dày đặc trên truyền thông. Khi học, bạn sẽ thấy cùng một sự kiện có thể phân tích song song trên hai trục: thể chế/quy định (政) và thị trường/nguồn lực (経). Ghi nhớ phát âm “せいけい” và tránh nhầm với 整形 (phẫu thuật thẩm mỹ).

8. Câu ví dụ

  • 私は大学で政経を専攻している。
    Tôi chuyên ngành chính trị – kinh tế ở đại học.
  • 高校の政経の授業で憲法と市場の関係を学んだ。
    Trong giờ môn chính trị – kinh tế ở cấp ba, tôi học về quan hệ giữa hiến pháp và thị trường.
  • 新聞の政経面を毎朝チェックする。
    Tôi kiểm tra mục chính trị – kinh tế của báo mỗi sáng.
  • この番組は最新の政経ニュースを分かりやすく解説する。
    Chương trình này giải thích dễ hiểu các tin tức chính trị – kinh tế mới nhất.
  • 彼は政経に詳しく、政策論争にも強い。
    Anh ấy am hiểu về chính trị – kinh tế và rất giỏi tranh luận chính sách.
  • 政経学部に合格して春から通う予定だ。
    Tôi đỗ khoa Chính trị – Kinh tế và sẽ nhập học từ mùa xuân.
  • 地域の政経事情を踏まえて計画を立てる。
    Lập kế hoạch dựa trên tình hình chính trị – kinh tế địa phương.
  • この本は初心者向けの政経入門だ。
    Cuốn sách này là nhập môn chính trị – kinh tế cho người mới.
  • 企業の動向は政経の変化に大きく左右される。
    Xu hướng của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ biến động chính trị – kinh tế.
  • ゼミでは東南アジアの政経統合について発表した。
    Trong seminar, tôi thuyết trình về hội nhập chính trị – kinh tế ở Đông Nam Á.
💡 Giải thích chi tiết về từ 政経 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?