Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政策審議
[Chánh Sách Thẩm Nghị]
せいさくしんぎ
🔊
Danh từ chung
thảo luận chính sách
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
議
Nghị
thảo luận