Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政界余聞
[Chánh Giới Dư Văn]
せいかいよぶん
🔊
Danh từ chung
tin đồn chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
界
Giới
thế giới; ranh giới
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe