Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治風土
[Chánh Trị Phong Thổ]
せいじふうど
🔊
Danh từ chung
khí hậu chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ