Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治離れ
[Chánh Trị Ly]
せいじばなれ
🔊
Danh từ chung
vỡ mộng với chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề