政治自由化 [Chánh Trị Tự Do Hóa]
せいじじゆうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự do hóa chính trị
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự do hóa chính trị