政治結社 [Chánh Trị Kết Xã]
せいじけっしゃ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chung
tổ chức chính trị