Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治生命
[Chánh Trị Sinh Mệnh]
せいじせいめい
🔊
Danh từ chung
đời sống chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
生
Sinh
sinh; cuộc sống
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống