Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治抗争
[Chánh Trị Kháng Tranh]
せいじこうそう
🔊
Danh từ chung
xung đột chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận