Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治対話
[Chánh Trị Đối Thoại]
せいじたいわ
🔊
Danh từ chung
đối thoại chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện