Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治哲学
[Chánh Trị Triết Học]
せいじてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học