Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治史
[Chánh Trị Sử]
せいじし
🔊
Danh từ chung
lịch sử chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
史
Sử
lịch sử