Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政権基盤
[Chánh Quyền Cơ Bàn]
せいけんきばん
🔊
Danh từ chung
nền tảng quyền lực
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc