政権党 [Chánh Quyền Đảng]
せいけんとう
Danh từ chung
đảng cầm quyền
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
選挙の結果その党は政権の一角を占めた。
Kết quả bầu cử đã khiến đảng đó chiếm một góc quyền lực trong chính phủ.