政務 [Chánh Vụ]

せいむ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

công việc chính phủ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 政務
  • Cách đọc: せいむ
  • Loại từ: danh từ trừu tượng; thường xuất hiện trong từ ghép hành chính - chính trị
  • Khái quát: công việc, nhiệm vụ thuộc lĩnh vực chính trị/quản trị nhà nước ở cấp chính trị

2. Ý nghĩa chính

- 政務: các công việc mang tính chính trị do người giữ chức vụ chính trị đảm nhiệm (bộ trưởng, 副大臣, 大臣政務官, thống đốc, thị trưởng...). Khác với 事務 (công việc hành chính, nghiệp vụ do công chức chuyên môn đảm trách).

3. Phân biệt

  • 政務 vs 事務: 政務 = ra quyết sách, điều phối chính trị; 事務 = xử lý hành chính, nghiệp vụ, giấy tờ.
  • 政務 vs 公務: 公務 là “công vụ” nói chung (bao gồm cả 政務 và 事務). 政務 là phần công vụ mang tính chính trị.
  • 政務 vs 党務: 党務 là công việc nội bộ đảng phái; 政務 là công việc nhà nước thuộc thẩm quyền chính quyền.
  • Từ ghép quan trọng: 大臣政務官 (Parliamentary Vice-Minister), 政務三役 (bộ trưởng,副大臣,大臣政務官).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Biểu đạt thường gặp: 政務に専念する/政務を遂行する/政務をこなす/政務日程.
  • Văn cảnh: tin tức chính trị, văn bản hành chính, thông cáo của chính phủ; ít dùng trong đời sống thường ngày.
  • Chú ý ranh giới: giải thích sự khác nhau giữa “政務と私的活動”, “政務と事務”.
  • Liên quan tài chính công: 政務活動費 (kinh phí hoạt động chính trị của nghị viên địa phương) thường xuất hiện trong tin điều tra.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
事務 Phân biệt Công việc hành chính, nghiệp vụ Do công chức chuyên môn đảm nhiệm.
公務 Khái niệm rộng Công vụ Bao gồm 政務 và 事務.
党務 Liên quan Công việc của đảng Khác với công việc nhà nước.
大臣政務官 Từ ghép Thứ trưởng Nghị viện Chức danh gắn với 政務.
政務三役 Cụm cố định Ba vị trí chính trị đầu ngành 大臣・副大臣・大臣政務官.
実務 Gần nghĩa Thực vụ, công việc thực tế Thiên về triển khai cụ thể hơn là quyết sách.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (せい): chính, trị (chính trị, chánh).
  • (む): vụ (nhiệm vụ, công vụ, bổn phận).
  • Kết hợp: 政+務 = công vụ mang tính chính trị, việc nước ở cấp chính trị.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin Nhật, phân biệt “政務側” và “事務方” rất quan trọng: “政務側” là các chính trị gia quyết định phương hướng, còn “事務方” là bộ máy hành chính chuẩn bị tài liệu, thực thi. Trong dịch, nên giữ nguyên “政務” và diễn giải bằng chú thích nếu người đọc không quen hệ thống hành chính Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 首相は国内外の政務に忙殺されている。
    Thủ tướng bị bận tối mắt với các công việc chính trị trong và ngoài nước.
  • 彼は政務に専念するため、党の役職を辞任した。
    Anh ấy từ chức chức vụ trong đảng để chuyên tâm vào công việc chính quyền.
  • 知事の政務日程が公開された。
    Lịch làm việc chính trị của thống đốc đã được công bố.
  • 大臣は公務と政務の違いを丁寧に説明した。
    Bộ trưởng đã giải thích cặn kẽ sự khác nhau giữa công vụ nói chung và công việc chính trị.
  • 新任の大臣政務官が政務を補佐する。
    Vị Thứ trưởng Nghị viện mới sẽ hỗ trợ các công việc chính trị.
  • 政務活動費の使途が問題視されている。
    Việc sử dụng kinh phí hoạt động chính trị đang bị đặt dấu hỏi.
  • 事務方が資料を作成し、政務側が方針を決定する。
    Bộ phận hành chính soạn tài liệu, phía chính trị quyết định phương hướng.
  • 市長は政務の合間に記者会見を開いた。
    Thị trưởng tổ chức họp báo giữa lúc bận rộn công việc chính trị.
  • 彼は地方行政での政務経験が豊富だ。
    Anh ấy có nhiều kinh nghiệm về công việc chính trị ở chính quyền địa phương.
  • 政務と私的活動の線引きが厳しく問われている。
    Ranh giới giữa công việc chính trị và hoạt động cá nhân đang bị chất vấn gắt gao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 政務 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?