政党交付金 [Chánh Đảng Giao Phó Kim]
せいとうこうふきん
Danh từ chung
tài trợ công cho các đảng chính trị; trợ cấp đảng
Danh từ chung
tài trợ công cho các đảng chính trị; trợ cấp đảng