政争の具 [Chánh Tranh Cụ]
せいそうのぐ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
(biến cái gì thành) vấn đề chính trị
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
(biến cái gì thành) vấn đề chính trị