[Chánh]

まつりごと
せい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

quản lý; chính quyền

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 政
  • Cách đọc: まつりごと
  • Loại từ: Danh từ (cổ văn/Trang trọng)
  • Lĩnh vực: Lịch sử, chính trị cổ điển, văn chương
  • Ghi chú: Dùng hạn chế trong văn cổ, văn học, hoặc diễn ngôn mang sắc thái truyền thống. Không dùng trong hội thoại thường ngày để chỉ chính trị hiện đại.

2. Ý nghĩa chính

政(まつりごと) nghĩa là “việc trị nước”, “quốc chính”, “công việc quản trị quốc gia/địa phương” trong bối cảnh cổ điển. Gần với “政事” hoặc “政治” nhưng sắc thái trang trọng, cổ kính hơn.

3. Phân biệt

  • 政(まつりごと) vs 政治(せいじ): Cùng nói về chính trị/quản trị nhưng 政 là cách nói cổ; 政治 là từ hiện đại thông dụng.
  • vs 祭り (lễ hội): Cùng phát âm “まつり/まつりごと” nhưng chữ khác và nghĩa khác. “祭り” là lễ hội, còn “政” là việc trị quốc.
  • Trong thành ngữ văn học: 祭政一致 (sự thống nhất giữa lễ và chính), nhấn quan hệ giữa nghi lễ tôn giáo và trị quốc thời xưa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Xuất hiện trong sử ký, văn hiến, diễn văn mang màu sắc cổ phong: 国の, 郷のを執る.
  • Không dùng để nói các vấn đề chính trị hàng ngày như bầu cử hiện đại (khi đó dùng 政治, 政策, 行政).
  • Kết hợp tiêu biểu: 政を執る (nắm quyền cai trị), 政を正す (chỉnh đốn chính sự).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
政事(せいじ) Đồng nghĩa (cổ) Chính sự Dạng Hán cổ; nay ít dùng riêng lẻ.
政治(せいじ) Liên quan Chính trị Từ hiện đại chuẩn mực.
政務(せいむ) Liên quan Chính vụ/công việc nhà nước Tính hành chính, công vụ.
国政(こくせい) Liên quan Quốc chính Phạm vi quốc gia.
私事(しじ) Đối nghĩa (ngữ dụng) Việc riêng tư Đối lập với công việc trị quốc/công vụ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 政: “chính, trị”, quản lý quốc gia. On: セイ/ショウ; Kun (trong từ cổ): まつりごと.
  • Ngữ nguyên: “まつり” gắn với nghi lễ; “まつりごと” thời cổ bao gồm cả nghi lễ và quản trị.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc văn bản cổ, thấy hãy dịch linh hoạt theo ngữ cảnh: có khi là “chính sự”, khi là “việc nước”. Đừng lẫn với “祭り”. Trong hiện đại, để người học dễ hiểu, có thể chú “政=政治(古語)”.

8. Câu ví dụ

  • 古代では天皇が国のを司った。
    Thời cổ, Thiên hoàng quản trị việc nước.
  • 民の声をに生かすべきだ。
    Nên đưa tiếng nói của dân vào chính sự.
  • 祭りとは切り離せなかった。
    Nghi lễ và chính sự từng không tách rời.
  • を正すことが肝要である。
    Điều cốt yếu là chỉnh đốn chính sự.
  • 戦国大名は領国のに励んだ。
    Các daimyo thời Chiến Quốc dốc sức cho việc trị đất.
  • と学は相互に支え合うべきだ。
    Chính sự và học thuật nên hỗ trợ lẫn nhau.
  • に携わる者は清廉であれ。
    Người dự phần chính sự phải liêm khiết.
  • 彼は商いに長け、には疎かった。
    Anh ta giỏi buôn bán nhưng kém việc nước.
  • 国のは都より発せられた。
    Chính sự quốc gia phát ra từ kinh đô.
  • 彼女は村のを取り仕切った。
    Cô ấy điều hành việc làng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 政 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?