放飼 [Phóng Tự]
ほうし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nuôi thả tự do
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nuôi thả tự do