放送時間 [Phóng Tống Thời Gian]

ほうそうじかん

Danh từ chung

thời gian phát sóng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨日きのうわたし放送ほうそう二時間にじかんあった。
Hôm qua tôi đã có buổi phát sóng kéo dài hai giờ.
あのテレビきょく1日ついたち24時間にじゅうよんじかん放送ほうそうちゅうだ。
Đài truyền hình kia phát sóng 24 giờ một ngày.