放線 [Phóng Tuyến]
ほうせん
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bức xạ; cấu trúc tia
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bức xạ; cấu trúc tia