放物 [Phóng Vật]
抛物 [Phao Vật]
ほうぶつ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Toán học
hình parabol
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Toán học
hình parabol