Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放水砲
[Phóng Thủy Pháo]
ほうすいほう
🔊
Danh từ chung
súng phun nước
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
水
Thủy
nước
砲
Pháo
súng thần công; súng