放校 [Phóng Hiệu]

ほうこう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đuổi học

JP: その息子むすこ放校ほうこうされた。

VI: Con trai ông ấy đã bị đuổi học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ放校ほうこう処分しょぶんにされた。
Anh ấy đã bị đuổi học.