Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放散虫軟泥
[Phóng Tán Trùng Nhuyễn Nê]
ほうさんちゅうなんでい
🔊
Danh từ chung
bùn trùng tia
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
散
Tán
rải; tiêu tán
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
軟
Nhuyễn
mềm
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó