Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放散虫
[Phóng Tán Trùng]
ほうさんちゅう
🔊
Danh từ chung
trùng tia
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
散
Tán
rải; tiêu tán
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí