Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放射計
[Phóng Xạ Kế]
ほうしゃけい
🔊
Danh từ chung
máy đo bức xạ
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường