Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放射菌
[Phóng Xạ Khuẩn]
ほうしゃきん
🔊
Danh từ chung
nấm tia
🔗 放線菌・ほうせんきん
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng