放射能漏れ [Phóng Xạ Năng Lậu]
ほうしゃのうもれ
Danh từ chung
rò rỉ phóng xạ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
放射能漏れの実態や安全確認することは難しいのです。
Việc xác nhận tình trạng rò rỉ phóng xạ và kiểm tra an toàn là rất khó khăn.