Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放射線病
[Phóng Xạ Tuyến Bệnh]
ほうしゃせんびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh phóng xạ
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
線
Tuyến
đường; tuyến
病
Bệnh
bệnh; ốm